EthereumXETX sang IDR:Chuyển đổi EthereumX (ETX) sang Rupiah Indonesia (IDR)

ETX/IDR: 1 ETX ≈ Rp13.2 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

EthereumX Thị trường hôm nay

EthereumX đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ETX chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp13.2. Với nguồn cung lưu hành là 0 ETX, tổng vốn hóa thị trường của ETX tính bằng IDR là Rp0. Trong 24h qua, giá của ETX tính bằng IDR đã giảm Rp-0.4908, biểu thị mức giảm -3.60%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ETX tính bằng IDR là Rp2,111.1, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp0.8348.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ETX sang IDR

Rp13.2-3.6%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ETX sang IDR là Rp13.2 IDR, với sự thay đổi -3.60% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ETX/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ETX/IDR trong ngày qua.

Giao dịch EthereumX

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of ETX/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, ETX/-- Spot is $ and --, and ETX/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi EthereumX sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi ETX sang IDR

logo EthereumXSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1ETX
13.2IDR
2ETX
26.4IDR
3ETX
39.6IDR
4ETX
52.8IDR
5ETX
66IDR
6ETX
79.2IDR
7ETX
92.4IDR
8ETX
105.6IDR
9ETX
118.81IDR
10ETX
132.01IDR
100ETX
1,320.11IDR
500ETX
6,600.58IDR
1,000ETX
13,201.16IDR
5,000ETX
66,005.83IDR
10,000ETX
132,011.66IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang ETX

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo EthereumX
1IDR
0.07575ETX
2IDR
0.1515ETX
3IDR
0.2272ETX
4IDR
0.303ETX
5IDR
0.3787ETX
6IDR
0.4545ETX
7IDR
0.5302ETX
8IDR
0.606ETX
9IDR
0.6817ETX
10IDR
0.7575ETX
10,000IDR
757.5ETX
50,000IDR
3,787.54ETX
100,000IDR
7,575.08ETX
500,000IDR
37,875.44ETX
1,000,000IDR
75,750.88ETX

Bảng chuyển đổi số tiền ETX sang IDR và IDR sang ETX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ETX sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 IDR sang ETX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1EthereumX phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ETX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ETX = $0 USD, 1 ETX = €0 EUR, 1 ETX = ₹0.07 INR, 1 ETX = Rp13.06 IDR, 1 ETX = $0 CAD, 1 ETX = £0 GBP, 1 ETX = ฿0.03 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.00179
logo BTCBTC
0.0000002826
logo ETHETH
0.000007044
logo XRPXRP
0.01086
logo USDTUSDT
0.03057
logo BNBBNB
0.00003565
logo SOLSOL
0.0001499
logo USDCUSDC
0.03058
logo SMARTSMART
4.89
logo STETHSTETH
0.000007046
logo DOGEDOGE
0.1431
logo TRXTRX
0.09043
logo ADAADA
0.0371
logo LINKLINK
0.001311
logo WBTCWBTC
0.000000282
logo USDEUSDE
0.03058

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi EthereumX (ETX) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng ETX của bạn

Nhập số lượng ETX của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá EthereumX hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua EthereumX.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi EthereumX sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ EthereumX sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ EthereumX sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ EthereumX sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi EthereumX sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide